Unit 4 lớp 12: Looking back trang 55, 56 sách Tiếng Anh 12 mới

Unit 4 lớp 12: The mass media – Looking back

Pronunciation

1. Put the verbs from the box in the appropriate columns. (Đặt động từ trong hộp vào các cột thích hợp.)

/t/ /d/ /id/
watched, surfed, checked installed, shared, offered updated, provided, downloaded

2. Listen to the sentences and pay attention to each verb. Write 1 or 2 or 3 in the column, corresponding to the pronunciation of the ending ed’ of each verb. (Nghe câu và chú ý đến từng động từ. Viết 1 hoặc 2 hoặc 3 trong cột, tương ứng với cách phát âm của ed trong kết thúc của mỗi từ.)

Bài nghe:

Nội dung bài nghe:

1. The number of website users declined during the first quarter of the year.

(Số người sử dụng trang web đã sụt giảm trong quý I năm nay.)

2. A group of students developed our school website two years ago.

(Một nhóm học sinh đã phát triển trang web trường học của chúng ta cách đây hai năm.)

3. Have you downloaded the information about our school project?

(Bạn đã tải xuống thông tin về dự án của trường chúng ta chưa?)

4. Social networking has influenced young people’s lives.

(Mạng xã hội đã ảnh hưởng đến cuộc sống của những người trẻ.)

5. Alexander Graham Bell invented the telephone in 1876.

(Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại vào năm 1876.)

6. Radio emerged as a mass medium in 1920s.

(Đài phát thanh nổi lên như một phương tiện truyền thông đại chúng trong những năm 1920.)

7. Walt Disney produced the world’s first full-colour film Flowers and Trees in 1932.

(Walt Disney đã sản xuất bộ phim màu đầu tiên trên thế giới có tên Hoa và Cây vào năm 1932.)

8. New technologies have provided powerful forms of mass media.

(Các công nghệ mới đã cung cấp các hình thức truyền thông đại chúng hùng hậu.)

9. We compared the number of Internet users in several developing countries.

(Chúng tôi so sánh số người sử dụng Internet ở một số nước đang phát triển.)

/t/ /d/ /ed/
developed, influenced, produced declined, emerged, compared downloaded, invented, provided

Vocabulary

1. Complete the sentences with the words in the box. (Hoàn thành câu với các từ trong hộp.)

1. social media 2. social networking 3. mass media
4. app 5. advent 6. Microblogging

Grammar

1. Fill each gap with an appropriate preposition. (Điền vào mỗi khoảng cách với một giới từ thích hợp.)

1. on 2. out 3. to 4. for 5. of/about 6. with

2. Match the two halves of the sentences. (Khớp hai nửa của câu.)

1. b 2. d 3. a 4. e 5. f 6. c

3. Put the words in brackets in the past simple or past perfect tense. (Đặt các từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành.)

1. had had 2. attended 3. deleted, had received
4. got, stopped 5. had wasted, started 6. had edited, uploaded