Từ vựng chủ đề về trường học trong tiếng Anh

Tổng hợp các từ vựng về trường học thông dụng trong tiếng Anh bao gồm phiên âm và dịch nghĩa

📕 maths /mæθs/ toán
📕 algebra /ˈælʤɪbrə/ đại số
📕 geometry /ʤɪˈɒmɪtri/ hình học
📕 physics /ˈfɪzɪks/ vật lí
📕 chemistry /ˈkɛmɪstri/ hóa học
📕 biology /baɪˈɒləʤi/ sinh học
📕 literature /ˈlɪtərɪʧə/ văn học
📕 history /ˈhɪstəri/ lịch sử
📕 geography /ʤɪˈɒgrəfi/ địa lí
📕 english /ˈɪŋglɪʃ/ tiếng Anh
📕 music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
📕 art /ɑːt/ mỹ thuật
📕 information technology /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /tɛkˈnɒləʤi/ tin học
📕 physical education /ˈfɪzɪkəl/ /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/ thể dục
📕 principal /ˈprɪnsəpəl/ hiệu trưởng
📕 vice- principal /vaɪs- ˈprɪnsəpəl/ phó hiệu trưởng
📕 teacher /ˈtiːʧə/ giáo viên
📕 form teacher /fɔːm/ /ˈtiːʧə/ giáo viên chủ nhiệm
📕 lecturer /ˈlɛkʧərə/ giảng viên
📕 teaching assistant /ˈtiːʧɪŋ/ /əˈsɪstənt/ trợ giảng
📕 tutor /ˈtjuːtə/ gia sư
📕 pupil /ˈpjuːpl/ học sinh
📕 student /ˈstjuːdənt/ sinh viên
📕 janitor /ˈdʒanɪtə/ lao công
📕 school security guard /skuːl/ /sɪˈkjʊərɪti/ /gɑːd/ bảo vệ
📕 class monitor /klɑːs/ /ˈmɒnɪtə/ lớp trưởng
📕 vice-monitor /vaɪs-ˈmɒnɪtə/ lớp phó
📕 secretary /ˈsɛkrɪt(ə)ri/ bí thư
📕 library /ˈlaɪbrəri/ thư viện
📕 laboratory /ləˈbɒrətəri/ phòng thí nghiệm
📕 classroom /ˈklɑːsrʊm/ lớp học
📕 auditorium /ˌɔːdɪˈtɔːrɪəm/ giảng đường
📕 sick room /sɪk ruːm/ phòng y tế
📕 cafeteria /ˌkæfɪˈtɪərɪə/ căn tin
📕 gymnasium /dʒɪmˈneɪzɪəm/ phòng tập thể dục
📕 multipurpose building /ˌmʌltɪˈpɜːpəs/ /ˈbɪldɪŋ/ nhà đa năng
📕 principal’s office /ˈprɪnsəpəlz/ /ˈɒfɪs/ văn phòng hiệu trưởng
📕 parking space /ˈpɑːkɪŋ/ /speɪs/ chỗ để xe
📕 school hall /skuːl hɔːl/ hội trường
📕 blackboard /ˈblækbɔːd/ bảng đen
📕 notebook /ˈnəʊtbʊk/ vở ghi
📕 textbook /ˈtɛkstbʊk/ sách giáo khoa
📕 sound system /saʊnd//ˈsɪstəm/ hệ thống loa
📕 pencil case /ˈpɛnsl/ /keɪs/ hộp bút
📕 paint /peɪnt/ màu vẽ
📕 ruler /ˈruːlə/ thước kẻ
📕 protractor /prəˈtræktə/ thước đo góc
📕 marker /ˈmɑːkə/ bút đánh dấu
📕 pencil /ˈpɛnsl/ bút chì
📕 fountain pen /ˈfaʊntɪn/ /pɛn/ bút mực
📕 ballpoint pen /ˈbɔːlˌpɔɪnt/ bút bi
📕 correction pen /kəˈrɛkʃən/ /pɛn/ bút xóa
📕 crayon /ˈkreɪən/ sáp màu
📕 eraser /ɪˈreɪzə/ tẩy chì
📕 stapler /ˈsteɪplə/ cái dập ghim
📕 coloured pencil /ˈkʌləd/ /ˈpɛnsl/ bút chì màu
📕 set square /sɛt/ /skweə/ thước vuông
📕 paper clips /ˈpeɪpə/ /klɪps/ kẹp giấy
📕 scissors /ˈsɪzəz/ kéo
📕 sticky notes /ˈstɪki/ /nəʊts/ giấy nhớ
📕 binder clip /ˈbaɪndə/ /klɪp/ kẹp bướm
📕 lanyard /ˈlænjəd/ dây đeo thẻ
📕 calculator /ˈkælkjʊleɪtə/ máy tính cầm tay
📕 folder /ˈfəʊldə/ bìa kẹp tài liệu
📕 pencil sharpener /ˈpɛnsl/ /ˈʃɑːpənə/ gọt bút chì
📕 name tag /neɪm/ /tæg/ nhãn vở
📕 wastebasket /ˈweɪs(t)bɑːskɪt/ thùng rác
📕 glue /gluː/ kéo dán giấy
📕 schoolbag /ˈskuːlˌbæg/ ba lô
📕 map /mæp/ bản đồ
📕 globe /ˈgləʊb/ quả địa cầu
📕 magnifying glass /ˈmægnɪfaɪɪŋ/ /glɑːs/ kính lúp