Top 70 câu giao tiếp thông dụng nhất của người Mỹ

Top các câu siêu thông dụng của người Mỹ – Luyện nghe ngay cả khi ngủ!!

– She burst out laughing.
/ʃiː bɜːst aʊt ˈlɑːfɪŋ./
Cô ấy cười phá lên.

– I’m considering asking for his help.
/aɪm kənˈsɪdərɪŋ ˈɑːskɪŋ fɔː hɪz hɛlp./
Tôi đang cân nhắc việc sẽ nhờ anh ấy giúp đỡ.

– She looks so drowsy.
/ʃiː lʊks səʊ ˈdraʊzi./
Cô ấy trông rất buồn ngủ.

– I’ll explain later!
/aɪl ɪksˈpleɪn ˈleɪtə!/
Tôi sẽ giải thích sau!

– I can’t wait to go home tomorrow! /aɪ kɑːnt weɪt tuː gəʊ həʊm təˈmɒrəʊ!/ Tôi rất nóng lòng muốn về nhà vào ngày mai!

– Who knows?
/huː nəʊz?/
Ai biết chứ?

– What would you want for dinner?
/wɒt wʊd juː wɒnt fɔː ˈdɪnə?/
Tối nay bạn muốn ăn gì?

– Are you free tomorrow?
/ɑː juː friː təˈmɒrəʊ?/
Mai bạn rảnh không?

– Don’t forget to take the pill!
/dəʊnt fəˈgɛt tuː teɪk ðə pɪl!/
Đừng quên uống thuốc nhé!

– I’m afraid I can’t come.
/aɪm əˈfreɪd aɪ kɑːnt kʌm./
Tôi sợ rằng tôi không thể đến.

– I want a cup of tea.
/aɪ wɒnt ə kʌp ɒv tiː./
Tôi muốn một ly trà.

– I have a crush on him.
/aɪ hæv ə krʌʃ ɒn hɪm./
Tôi thích anh ấy.

– I don’t know what you mean.
/aɪ dəʊnt nəʊ wɒt juː miːn./
Tôi không hiểu ý bạn.

– What are you up to?
/wɒt ɑː juː ʌp tuː?/
Bạn định làm gì?

– Do you have any plans?
/duː juː hæv ˈɛni plænz?/
Bạn có kế hoạch gì không?

– Where have you been?
/weə hæv juː biːn?/
Bạn đã ở đâu vậy?

– Farewell!
/ˈfeəˈwɛl!/
Tạm biệt!

– I can’t think of any ideas at the moment.
/aɪ kɑːnt θɪŋk ɒv ˈɛni aɪˈdɪəz æt ðə ˈməʊmənt./
Tôi không thể nghĩ ra bất kỳ ý tưởng vào lúc này.

– May I speak to you for a minute?
/meɪ aɪ spiːk tuː juː fɔːr ə ˈmɪnɪt?/
Tôi có thể nói chuyện với bạn một lúc không?

– Please come in.
/pliːz kʌm ɪn./
Mời vào.

– Please fire away.
/pliːz ˈfaɪər əˈweɪ./
Hãy bắt đầu đi

– So impressive!
/səʊ ɪmˈprɛsɪv!/
Thật ấn tượng!

– Does the building have a gym?
/dʌz ðə ˈbɪldɪŋ hæv ə ʤɪm?/
Tòa nhà này có phòng tập thể dục không?

– I’m really into reading comics.
/aɪm ˈrɪəli ˈɪntuː ˈriːdɪŋ ˈkɒmɪks./
Tôi rất thích đọc truyện tranh.

– You have to do it fast.
/juː hæv tuː duː ɪt fɑːst./
Bạn phải làm điều đó thật nhanh.

– What do you think?
/wɒt duː juː θɪŋk?/
Bạn nghĩ sao?

– What’s the weather like today?
/wɒts ðə ˈwɛðə laɪk təˈdeɪ?/
Thời tiết hôm nay như thế nào?

– How much does it cost?
/haʊ mʌʧ dʌz ɪt kɒst?/
Cái này giá bao nhiêu?

– It’s time to call it a day.
/ɪts taɪm tuː kɔːl ɪt ə deɪ./
Đã đến lúc phải kết thúc rồi.

– Pull yourself together
/pʊl jɔːˈsɛlf təˈgɛðə/
Bạn nên bình tĩnh lại

– He is under the weather
/hiː ɪz ˈʌndə ðə ˈwɛðə/
Anh ấy cảm thấy không khỏe.

– Knowledge is power.
/ˈnɒlɪʤ ɪz ˈpaʊə/
Tri thức là sức mạnh.

– This dress costs an arm and a leg!
/ðɪs drɛs kɒsts ən ɑːm ænd ə lɛg!/
Chiếc váy này rất đắt tiền.

– Good things come to those who wait.
/gʊd θɪŋz kʌm tuː ðəʊz huː weɪt/
Điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi.

– All good things must come to an end.
/ɔːl gʊd θɪŋz mʌst kʌm tuː ən ɛnd /
Điều tốt lành cũng có lúc phải kết thúc.

– Actions speak louder than words.
/ˈækʃ(ə)nz spiːk ˈlaʊdə ðæn wɜːdz/
Hành động quan trọng hơn lời nói.

– Better late than never.
/ˈbɛtə leɪt ðæn ˈnɛvə/
Thà muộn còn hơn không.

– I’m running out of ideas.
/aɪm ˈrʌnɪŋ aʊt ɒv aɪˈdɪəz./
Tôi đang cạn kiệt ý tưởng.

– I’m on my way.
/aɪm ɒn maɪ weɪ./
Tôi đang trên đường.

– Please come as soon as you can.
/pliːz kʌm æz suːn æz juː kæn./
Vui lòng đến ngay khi bạn có thể.

– I’m in my office.
/aɪm ɪn maɪ ˈɒfɪs./
Tôi đang ở văn phòng.

– Follow me.
/ˈfɒləʊ miː./
Hãy theo tôi.

– Where are you going?
/weər ɑː juː ˈgəʊɪŋ?/
Bạn đi đâu đấy?

– I need your advice.
/aɪ niːd jɔːr ədˈvaɪs./
Tôi cần lời khuyên của bạn.

– Where are you now?
/weər ɑː juː naʊ?/
Bây giờ bạn đang ở đâu?

– Please come to my place.
/pliːz kʌm tuː maɪ pleɪs./
Xin hãy tới chỗ của tôi.

– See you next week.
/siː juː nɛkst wiːk./
Hẹn gặp bạn vào tuần sau.

– I totally agree with you.
/aɪ ˈtəʊtli əˈgriː wɪð juː./
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

– It’s up to you.
/ɪts ʌp tuː juː./
Điều này phụ thuộc vào bạn.