Synonym

Style synonym – Từ đồng nghĩa với Style

Other words for Style, Other ways to say Style in English, synonyms for Style (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Style trong tiếng Anh) fashion n., v. #mode, type kind n. #category, type type n. #group, quality class n., v. #type, group manner n. #type, group mode …

Read More »

Objective synonym – Từ đồng nghĩa với Objective

Other words for Objective, Other ways to say Objective in English, synonyms for Objective (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Objective trong tiếng Anh) goal n. #purpose, aim purpose n. #goal, aim target n., v. #aim, intention object n. #goal, aim intention n. #aim, goal unbiased adj., …

Read More »

Next synonym – Từ đồng nghĩa với Next

Other words for Next, Other ways to say Next in English, synonyms for Next (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Next trong tiếng Anh) following adj., adv. #time, space further adj., adv. #second then adv., adj. #before later adv., adj. #time, space after adv., adj. #time, space …

Read More »

Act synonym – Từ đồng nghĩa với Act

Other words for Act, Other ways to say Act in English, synonyms for Act (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Act trong tiếng Anh) action n., v. #deed, move behave v. #take, manage deed n. #action, done move n., v. #action, deed operate v. #perform, make work …

Read More »

Moment synonym – Từ đồng nghĩa với Moment

Other words for Moment, Other ways to say Moment in English, synonyms for Moment (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Moment trong tiếng Anh) minute n., adj. #period, time second n., adj. #time, period time n. #period, chance instant n., adj. #time, period point n., adv. #stage, …

Read More »

Balance synonym – Từ đồng nghĩa với Balance

Other words for Balance, Other ways to say Balance in English, synonyms for Balance (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Balance trong tiếng Anh) offset v., n. #compensate remainder n. #overkill, rest balancing n. rest n., v. #overkill counterbalance v., n. #compensate equalize v. #reach, equal equilibrium …

Read More »

Satisfied synonym – Từ đồng nghĩa với Satisfied

Other words for Satisfied, Other ways to say Satisfied in English, synonyms for Satisfied (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Satisfied trong tiếng Anh) pleased adj., v. #happy, content happy adj. #positivity, merry content adj., n. #happy, glad gratified adj., v. #content, feeling contented adj., v. #content, …

Read More »

Mysterious synonym – Từ đồng nghĩa với Mysterious

Other words for Mysterious, Other ways to say Mysterious in English, synonyms for Mysterious (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Mysterious trong tiếng Anh) cryptic adj. #secret, concealed enigmatic adj. #ambiguous, vague obscure adj. #strange, complex puzzling adj. #complex, strange mystifying adj. #unintelligible inscrutable adj. #strange, secret …

Read More »

Smooth synonym – Từ đồng nghĩa với Smooth

Other words for Smooth, Other ways to say Smooth in English, synonyms for Smooth (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Smooth trong tiếng Anh) soft adj. #flowing even adj., v. #level, flatten level adj., v. #solid, straight slick adj., v. #sharp, keen flat adj., v. #level, mild …

Read More »

Still synonym – Từ đồng nghĩa với Still

Other words for Still, Other ways to say Still in English, synonyms for Still (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Still trong tiếng Anh) quiet adj., v. #calm, serene calm adj., v. #quiet, serene motionless adj., v. #calm, inactive hush v., n. #quiet, calm even adv., adj. …

Read More »