Mẹo nhớ cách phát âm, quy tắc thêm s,es

Quy tắc thêm và cách đọc phát âm đuôi “-s” “-es” “-’s” trong tiếng anh với các mẹo dễ nhớ.

Đuôi s/es thường rất khó phát âm và nhiều người thường bỏ qua đuôi quan trọng này vì nghĩ nó không cần thiết, nhất là đối với những người học ở Việt Nam. Tuy nhiên để có thể nói chuẩn xác và câu có nghĩa khi giao tiếp với người bản xứ thì đuôi s/es này cực kì quan trọng. Vì vậy chúng ta phải tập cách phát âm đuôi s/es thành thói quen ngay từ bây giờ.

Bài viết sẽ gồm 4 phần chính: quy tắc thêm s hoặc es, cách phát âm, mục đích của việc thêm s,es và bài tập.

  • Các động từ và danh từ tận cùng là: o, s, x, ch, sh, z thì ta thêm es.
    Mẹo : Để dễ nhớ hơn, các bạn hãy sử dụng câu thần chú này nhé: O Chanh Sợ Xấu Shợ Zà
    Ex: Brush → brushes
    Do → does
    Watch → watches
  • Các động từ tận cùng là: phụ âm + y, chuyển “y” thành “i” và thêm “es“.
    Ex: Study → studies
    Fly → flies
    Fry → fries
  • Các động từ, danh từ tận cùng là nguyên âm (u, e, o, a, i) + y, giữ nguyên y và thêm “s“.
    Ex: Play → plays
    Stay → stays

II. Cách phát âm đuôi s/es

Trước hết, các bạn cần biết rằng đuôi s/es sẽ có 3 cách đọc khác nhau:

  • /iz/
  • /s/
  • /z/

1. Cách phát âm /iz/

Đuôi s/es được phát âm là /iz/ khi các từ có âm kết thúc là /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. Các âm này thường kết thúc bằng các từ s, x, z, ch, sh, ge.

Ex: Misses /mɪsiz/
Brushes /brʌʃiz/
Watches /wɒtʃiz/

2. Cách phát âm /s/

Đuôi s/es được phát âm là /s/ khi các từ có âm kết thúc là /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/. Các âm này thường kết thúc bằng các từ k, p, t, f, th.
Mẹo: Để dễ nhớ hơn, các bạn hãy sử dụng câu thần chú này nhé: Thời phong kiến phương tây
Ex: Stops /stɔps/
Topics /ˈtɒpɪks/
Books /bʊks/
Laughs /lɑ:fs/

3. Cách phát âm /z/

Đuôi s/es được phát âm là /z/ khi các từ có âm còn lại.
Ex: Plays /pleiz/
Cleans /kliːnz/
Loves /lʌvz/

4. Ngoại lệ

Đối với động từ “say” khi không thêm s ta sẽ đọc là /sei/. Tuy nhiên khi thêm s, “says” sẽ được đọc là /sez/ tức là phát âm /z/

Như các bạn đã thấy thì việc phát âm đúng đuôi s/es hoàn toàn phụ thuộc vào âm cuối, thế nên các bạn cần học thuộc các quy tắc trên thật kĩ nhé. Và bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau làm một số bài tập để luyện phần Ngữ âm này thành thạo hơn.

III. Mục đích của việc thêm s/es ,’s

Có nhiều lý do để thêm s và es hay ‘s vào đuôi của từ :

Để tạo thành danh từ số nhiều (cats)

Để chia động từ (snows)

Để thể hiện sự sở hữu (coach’s)

Để viết tắt từ (coach’s nghĩa là coach is)

Lưu ý rằng mục đích thể hiện sự sở hữu hay viết tắt từ thường chỉ được sử dụng trong văn nói giao tiếp.

Coach’s thường được sử dụng nghĩa như The coach sở hữu một cái gì đó hoặc đó là viết tắt của từ coach is. Tuy nhiên về mặt phát âm thì tương tự như nhau về hai hình thức sử dụng này.

Trên đây là một số quy tắc đọc các đuôi s/es/’s trong tiếng anh giúp cho dễ nhớ. Hãy lưu ý thuộc quy tắc và phải luyện tập nhiều lần thì mới có thể có phản xạ tốt được.

IV. Bài tập

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others
1. A. skims        B. works         C. sits         D. laughs
2. A. fixes         B. pushes         C. misses         D. goes
3. A. cries         B. buzzes         C. studies         D. supplies
4. A. holds         B. notes         C. replies         D. sings
5. A. keeps         B. gives         C. cleans         D. prepares
6. A. runs         B. fills         C. draws         D. catches
7. A. drops         B. kicks         C. sees         D. hopes
8. A. types         B. knocks         C. changes         D. wants
9. A. drinks         B. rides         C. travels         D. leaves
10. A. calls         B. glasses         C. smiles         D. learns
11. A. schools         B. yards         C. labs         D. seats
12. A. knives         B. trees         C. classes         D. agrees
13. A. buses         B. horses         C. causes         D. ties
14. A. garages         B. boats         C. bikes         D. roofs
15. A. ships         B. roads         C. streets         D. speaks
16. A. beliefs         B. cups         C. plates         D. apples
17. A. books         B. days         C. songs         D. erasers
18. A. houses         B. knives         C. clauses         D. changes
19. A. roofs         B. banks         C. hills         D. bats
20. A. hats         B. tables         C. tests         D. desks
21. A. gives         B. passes         C. dances         D. finishes
22. A. sees         B. sings         C. meets         D. needs
23. A. seeks         B. plays         C. gets         D. looks
24. A. tries         B. receives         C. teaches         D. studies
25. A. says         B. pays         C. stays         D. boys
26. A. eyes         B. apples         C. tables         D. faces
27. A. posts         B. types         C. wives         D. keeps
28. A. beds         B. pens         C. notebooks         D. rulers
29. A. stools         B. cards         C. cabs         D. forks
30. A. buses         B. crashes         C. bridges         D. plates

IV. Đáp án

1. A. skims
2. D. goes
3. B. buzzes
4. B. notes
5. A. keeps
6. D. catches
7. C. sees
8. C. changes
9. A. drinks
10. B. glasses
11. D. seats
12. C. classes
13. D. ties
14. A. garages
15. B. roads
16. D. apples
17. D. erasers
18. B. knives
19. C. hills
20. B. tables
21. A. gives
22. C. meets
23. B. plays
24. C. teaches
25. A. says
26. D. faces
27. C. wives
28. C. notebooks
29. D. forks
30. D. plates

Trên đây là một số quy tắc đọc các đuôi s/es/’s trong tiếng anh giúp cho dễ nhớ. Hãy học và luyện tập hằng ngày để có phản xạ tốt hơn nhé. Các bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm đuôi Ed tại đây. Chúc các bạn thành công!