Bài mẫu cách viết IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart

Bar Chart là một trong những dạng bài dễ gặp phải và cũng dễ viết nhất trong phần thi Writing Task 1 của IELTS. Có nhiều cách để mô tả loại biểu đồ này. Ở bài viết này, TailieuhoctiengAnh.net sẽ hướng dẫn bạn cách viết Bar Chart 1 cách hiệu quả và dễ dàng nhất.

Nên lựa chọn những thông tin nào từ Bar Chart?

Đề Writing Task 1 yêu cầu viết khoảng 150 từ. Trung bình cứ 10 – 15 từ sẽ tạo thành một câu, vì vậy bài viết của bạn nên có 10 – 12 câu văn. Tương ứng với số câu đó, bạn có thể lập một dàn ý tổng quát như sau:

  • 1 câu mở bài (introduction)
  • 1-2 câu mô tả về số liệu lớn nhất
  • 1 câu đưa ra sự so sánh
  • 1 câu mô tả gộp về 2 số liệu có sự tương đồng
  • 1 câu mô tả một số liệu hoặc thông tin có tính đặc biệt, ngoại lệ
  • 1 câu nhận xét một thông tin, số liệu nào đó ở mức cao hơn
  • 1 câu mô tả số liệu theo xu hướng thông thường của số liệu đó
  • 2 câu tổng kết (summary)

Bạn không nhất thiết phải viết theo đúng trình tự trên mà có thể thay đổi sao cho phù hợp để bài viết được logic và hợp lý nhất.

Áp dụng đối với đề bài cụ thể

Khi đã có cấu trúc về những gì bạn cần viết, đây là lúc kỹ năng Chọn lọc Thông tin của bạn phát huy tác dụng. Bar Chart cung cấp rất nhiều thông số, vì vậy bạn cần phải tập trung vào những thông tin phù hợp với bài viết của mình nhất.

Hãy tham khảo đề Task 1 dưới đây:

 

BÀI MẪU – SAMPLE ESSAY:

The bar chart shows the caloric intake of UK males in three distinct age groups of 0-­24, 25­-49, and over 50 years old.

Dairy for the 0­-24 age group was the highest source of calories, whilst the other categories each represented about 20% each. In the next age group dairy fell to around a quarter, and meat became the main source of calories, reaching half of the total intake.

Pulses and vegetables reached 10% and 15% respectively. Pulses in the final age group increased six fold to over 60%, whereas calories obtained from vegetables was 10%, half that of meat (20%), and even slightly less than dairy (15%).

The 50+ group shows the most marked preference out of all the groups. It also confirms the gradual decline in vegetable consumption as males become older.

Overall it is clear that each age group has a clear favourite which varies depending on age. However vegetables are consistently amongst the least popular, regardless of age.

Hãy thử đối chiếu bài mẫu trên với cấu trúc được cho sẵn ở phần trước nhé:

  • 1 câu mở bài (introduction):

The bar chart shows the caloric intake of UK males in three distinct age groups of 0-­24, 25­-49, and over 50 years old.

Tên của biểu đồ đã được paragraph trong Câu mở bài:

Calorie Source → Caloric Intake

Different Life Periods → Distinct Age Group

  • 1-2 câu mô tả về số liệu lớn nhất + 1 câu đưa ra sự so sánh:

Dairy for the 0­-24 age group was the highest source of calories, whilst the other categories each represented about 20% each. In the next age group dairy fell to around a quarter, and meat became the main source of calories, reaching half of the total intake.

Câu đầu tiên sử dụng thông tin so sánh nhất là “Lượng calo hấp thụ từ Dairy của nhóm tuổi 0 – 24”, sau đó so sánh với các nguồn calo khác trong cùng độ tuổi. Câu tiếp theo cũng mô tả tương tự với nhóm tuổi 25 – 49, trong đó Meat là nguồn calo chính.

  • 1 câu mô tả gộp về 2 số liệu có sự tương đồng:

Pulses and vegetables reached 10% and 15% respectively.

  • 1 câu mô tả một số liệu hoặc thông tin có tính đặc biệt, ngoại lệ:

Pulses in the final age group increased sixfold to over 60%, whereas calories obtained from vegetables was 10%, half that of meat (20%), and even slightly less than dairy (15%).

  • 1 câu nhận xét một thông tin, số liệu nào đó ở mức cao hơn:

The 50+ group shows the most marked preference out of all the groups.

Thay vì chỉ diễn tả các số liệu, câu này đưa ra nhận xét sâu hơn về sự thay đổi có tính bất thường của Lượng calo hấp thụ từ Pulses ở nhóm 50+.

  • 1 câu mô tả số liệu theo xu hướng thông thường của số liệu đó

It also confirms the gradual decline in vegetable consumption as males become older.

  • 2 câu tổng kết (summary):

Overall it is clear that each age group has a clear favourite which varies depending on age. However vegetables are consistently amongst the least popular, regardless of age.

Để viết Câu kết (Conclusion) cho bài Bar Chart, hãy đưa ra một kết quả, nhận định cụ thể mà bạn có thể rút ra được từ các số liệu. Điều này giúp bạn ghi điểm tốt hơn bởi nó cho thấy bạn có khả năng đọc – hiểu biểu đồ và suy luận dựa trên những thông tin cho sẵn.

Các lưu ý khác khi làm bài Bar Chart.

  1. Sau khi đã hoàn thành dàn ý Task 1 với đầy đủ những thông tin mà bạn muốn đưa vào bài viết, hãy soát lại một lần và tìm cách thay thế một số từ đơn giản bằng những từ học thuật hơn. Điều này sẽ giúp tăng điểm Lexical Resource của bạn.
  2. Sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra bài viết và chú ý các lỗi:
  • Chia thì Động từ
  • Chia từ số ít/ số nhiều
  • Chính tả của các từ khó
  1. Hãy thử nghiệm dàn ý trên với một số bài Bar Chart khác và nhờ người có chuyên môn về IELTS Writing chữa bài giúp bạn.
  2. Ôn tập kỹ phần kiến thức về Comparative và Superlative. Đây là những cấu trúc quan trọng giúp bạn miêu tả biểu đồ hiệu quả.

Một số nguồn bài phân tích biểu đồ hữu ích.

Economist Daily Chart – Đây là một tuyển tập bài viết phân tích các loại biểu đồ kinh tê vô cùng đa dạng. Bạn có thể lựa chọn một số biểu đồ trên trang web này, viết bài mô tả chúng như một bài Task 1 thông thường, sau đó so sánh với bài mẫu để bổ sung những từ/cụm từ hữu ích.

TheGuardian.com Data Blog – Trang web này tương tự như Economist nhưng tập trung vào các biểu đồ sáng tạo nhiều hơn là chủ đề kinh tế.

BBC Skills Wise – Đây là một trang web tuyệt vời nếu bạn muốn học cách nhận xét và rút ra phân tích từ biểu đồ. Nếu bạn đang chật vật với kỹ năng Viết Học thuật thì bạn không thể bỏ qua website này.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *