Tìm kiếm tài liệu tiếng Anh

English Books

Leverage synonym – Từ đồng nghĩa với Leverage

Leverage synonyms, other words for Leverage, Other ways to say Leverage in English (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Leverage trong ielts tiếng Anh). influence n. #power, authority clout n. #stimulus weight n. #stimulus advantage n. #lead, dominance authority n. #benefit, impact power n. #authority, state purchase …

Read More »

Multiple synonym – Từ đồng nghĩa với Multiple

Multiple synonyms, other words for Multiple, Other ways to say Multiple in English (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Multiple trong ielts tiếng Anh). several adj., n. #number, multitude many adj. #various, diverse numerous adj. #number, diverse various adj. #number, different manifold adj. #number, many myriad adj., …

Read More »

Fit synonym – Từ đồng nghĩa với Fit

Fit synonyms, other words for Fit, Other ways to say Fit in English (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Fit trong ielts tiếng Anh). suit v. #adapt, adjust proper adj. #appropriate appropriate adj. #suitable, proper right adj. #healthy healthy adj. #tough, healthy meet adj., v. #appropriate fitting …

Read More »

Satisfaction synonym – Từ đồng nghĩa với Satisfaction

Satisfaction synonyms, other words for Satisfaction, Other ways to say Satisfaction in English (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Satisfaction trong ielts tiếng Anh). pleasure n. #happiness happiness n. #pleasure, delight gratification n. #pleasure, delight delight n. #pleasure contentment n. #pleasure, joy enjoyment n. #pleasure joy n. …

Read More »

Notice synonym – Từ đồng nghĩa với Notice

Notice synonyms, other words for Notice, Other ways to say Notice in English (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Notice trong ielts tiếng Anh). note v., n. #see, catch observe v. #see, catch discern v. #observe, accept perceive v. #catch, see detect v. #look, distinguish notification n. …

Read More »

Praise synonym – Từ đồng nghĩa với Praise

Praise synonyms, other words for Praise, Other ways to say Praise in English (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Praise trong ielts tiếng Anh). acclaim n., v. #respect, accept commend v. #adore, applaud compliment v., n. #applaud, approve applaud v. #honor, cherish laud v. #honor, respect glorify …

Read More »

Gift synonym – Từ đồng nghĩa với Gift

Gift synonyms, other words for Gift, Other ways to say Gift in English (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Gift trong ielts tiếng Anh). present n., v. #deliver, give talent n. #ability, skill ability n. #skill, talent knack n. #ability, talent skill n. #talent, capacity aptitude n. …

Read More »