Tìm kiếm tài liệu tiếng Anh

55 từ vựng thông dụng về chủ đề sức khỏe trong tiếng Anh

Toàn từ vựng thông dụng về chủ đề sức khỏe cả nhà lưu về học dần nhé ^^!

TÍNH TỪ

👩‍🔬 sick /sɪk/ ốm
👩‍🔬 painful /ˈpeɪnfʊl/ đau đớn
👩‍🔬 dizzy /ˈdɪzi/ hoa mắt
👩‍🔬 itchy /ˈɪʧi/ ngứa
👩‍🔬 curable /ˈkjʊrəbl/ có thể chữa được
👩‍🔬 incurable /ɪnˈkjʊrəbl/ không thể chữa được
👩‍🔬 contagious /kənˈteɪʤəs/ có thể lây nhiễm

👨‍🔬 ĐỘNG TỪ

👨‍🔬 to be hospitalized /tuː biː ˈhɒspɪtəlaɪzd/ được đưa vào viện
👨‍🔬 to take sb to hospital /tuː teɪk ˈsʌmbədi tuː ˈhɒspɪtl/ đưa ai vào viện
👨‍🔬 to see the doctor /tuː siː ðə ˈdɒktə/ gặp bác sĩ
👨‍🔬 to get a blood test /tuː gɛt ə blʌd tɛst/ thử máu
👨‍🔬 to take medicine /tuː teɪk ˈmɛdsɪn/ uống thuốc
👨‍🔬 to get injected with anaesthetic /tuː gɛt ɪnˈʤɛktɪd wɪð ˌænɪsˈθɛtɪk/ được tiêm thuốc gây mê
👨‍🔬 to dress the wound /tuː drɛs ðə wuːnd/ băng bó vết thương

👩‍⚕️ DANH TỪ

👩‍⚕️ ambulance /ˈæmbjʊləns/ xe cứu thương
👩‍⚕️ first aid kit /fɜːst/ /eɪd/ /kɪt/ bộ dụng cụ cấp cứu
👩‍⚕️ emergency room /ɪˈmɜːʤənsi ruːm/ phòng cấp cứu
👩‍⚕️ crutches /ˈkrʌʧɪz/ cái nạng
👩‍⚕️ wheelchair /ˈwiːltʃɛː/ xe lăn
👩‍⚕️ syringe /ˈsɪrɪnʤ/ ống tiêm
👩‍⚕️ stethoscope /ˈstɛθəskəʊp/ ống nghe
👩‍⚕️ thermometer /θəˈmɒmɪtə/ nhiệt kế
👩‍⚕️ stretcher /ˈstrɛʧə/ cái cáng
👩‍⚕️ surgical mask /ˈsɜːʤɪkəl/ /mɑːsk/ mặt nạ phẫu thuật
👩‍⚕️ bandage /ˈbændɪʤ/ băng
👩‍⚕️ pain /peɪn/ vết thương
👩‍⚕️ ache /eɪk/ sự đau nhức
👩‍⚕️ illness /ˈɪlnɪs/ sự đau ốm
👩‍⚕️ disease /dɪˈziːz/ bệnh tật
👩‍⚕️ treatment /ˈtriːtmənt/ sự điều trị
👩‍⚕️ diagnosis /ˌdaɪəgˈnəʊsɪs/ sự chuẩn đoán
👩‍⚕️ injury /ˈɪnʤəri/ chấn thương
👩‍⚕️ wound /wuːnd/ vết thương
👩‍⚕️ bruise /bruːz/ vết bầm
👩‍⚕️ scratch /skræʧ/ vết xước
👩‍⚕️ burn /bəːn/ vết bỏng
👩‍⚕️ infection /ɪnˈfekʃn/ sự nhiễm trùng
👩‍⚕️ broken bone /ˈbrəʊkən bəʊn/ gãy xương
👩‍⚕️ symptom /ˈsɪmptəm/ triệu chứng
👩‍⚕️ medicine /ˈmedɪsn/ thuốc
👩‍⚕️ antibiotics /ˌæntaɪbaɪˈɒtɪks/ thuốc kháng sinh
👩‍⚕️ pain killer /peɪn/ /ˈkɪlə/ thuốc giảm đau
👩‍⚕️ blood pressure /blʌd/ /ˈprɛʃə/ huyết áp
👩‍⚕️ blood test /blʌd tɛst/ xét nghiệm thử máu
👩‍⚕️ pulse /pʌls/ nhịp tim
👩‍⚕️ patient /ˈpeɪʃənt/ bệnh nhân
👩‍⚕️ doctor /ˈdɒktə/ bác sĩ
👩‍⚕️ surgeon /ˈsɜːʤən/ bác sĩ phẫu thuật
👩‍⚕️ surgery /ˈsɜːʤəri/ sự phẫu thuật
👩‍⚕️ hospital /ˈhɒspɪtl/ bệnh viện
👩‍⚕️ nurse /nɜːs/ y tá
👩‍⚕️ prescription /prɪsˈkrɪpʃən/ đơn thuốc
👩‍⚕️ bacterium /bækˈtɪərɪəm/ vi khuẩn
👩‍⚕️ germ /ʤɜːm/ vi trùng
👩‍⚕️ virus /ˈvaɪrəs/ vi-rút
👩‍⚕️ cough syrup /kɒf/ /ˈsɪrəp/ thuốc ho
👩‍⚕️ ointment /ˈɔɪntmənt/ thuốc mỡ
👩‍⚕️ antiseptic /ˌæntɪˈsɛptɪk/ thuốc khử trùng
👩‍⚕️ eye drops /aɪ/ /drɒps/ thuốc nhỏ mắt
👩‍⚕️ tablet /ˈtæblɪt/ thuốc viên nén
👩‍⚕️ capsule /ˈkæpsjuːl/ thuốc viên nang
👩‍⚕️ anaesthetic /ˌænɪsˈθɛtɪk/ thuốc gây mê