55 cụm từ tiếng Anh hay và thông dụng trong giao tiếp hằng ngày

25 cụ từ thông dụng chuẩn Tây

– Screw up
Làm hỏng chuyện
If you screw up, she will be very upset
Nếu bạn làm hỏng chuyện, cô ấy sẽ rất buồn.
– Shut up
Im đi
Shut up! I don’t want to hear you talking anymore!
Im đi! Tôi không muốn nghe bạn nói nữa!
– Slow down
Chậm lại
Just slow down! You don’t need to rush!
Bạn nên chậm lại! Bạn không cần phải vội vàng!
– Take in
Bị lừa
Don’t be taken in by what the media tell you.
Đừng để bị lừa bởi những gì truyền thông nói với bạn.
– Throw away
Vứt đi
Don’t hold it in your hand, throw away!
Đừng cầm trên tay, hãy vút đi!
– Bump into
Tình cờ gặp
I bumped into him last night.
Tôi tình cờ gặp anh ta tối hôm qua.
– Ask for
Yêu cầu/nhờ
I think you should ask for his help. T
ôi nghĩ bạn nên nhờ anh ấy giúp đỡ.
– Break up
Chia tay
I just broke up with him yesterday.
Tôi vừa mới chia tay anh ấy ngày hôm qua.
– Come over
Ghé qua
Tomorrow I will come over your house.
Ngày mai tôi sẽ ghé qua nhà bạn.
– Pick up
Đón
I will pick you up at 8pm.
Tôi sẽ đón bạn lúc 8 giờ tối.
– Dress up
Ăn mặc đẹp
We need to dress up for the party tonight.
Chúng ta cần ăn mặc đẹp cho bữa tiệc tối nay.
– Get around
Đi xung quanh
You can take the bus to get around.
Bạn có thể đi xe buýt để di chuyển.
– Cut out
Hỏng/ngừng hoạt động
His car engine cut out so he needed to stop by the road.
Động cơ xe của anh ta ngừng hoạt động nên anh ta phải dừng lại bên đường.
– Break in
Đột nhập
A thief broke in their house when they went on holiday.
Một tên trộm đã đột nhập vào nhà của họ khi họ đi nghỉ dưỡng.
– Count on
Dựa vào
You can count on me.
Anh hãy tin tôi.
– Drop out
Bỏ học
He dropped out of school when he found a full-time job.
Anh ấy đã bỏ học khi tìm được một công việc toàn thời gian.
– Stand for
Là viết tắt của
NEU stands for National Economics University.
NEU là cụm từ viết tắt của Đại học Kinh tế Quốc dân.
– Step down
Từ chức
The chairman stepped down last month.
Chủ tịch đã từ chức vào tháng trước.
– Tell off
Mắng nhiếc
She was so angry so she told her kids off
Cô ấy rất tức giận nên đã mắng các con của mình.
– Face up to
Đối mặt với
We need to face up to this challenge.
Chúng ta cần đối mặt với thách thức này.
– Set out
Trình bày chi tiết
This report sets out the reasons why our income falls down last week.
Báo cáo này trình bày chi tiết những lý do khiến thu nhập của chúng ta giảm trong tuần trước.

30 cụm từ tiếng Anh ngắn và thông dụng

– Miss the boat
Bỏ lỡ cơ hội
If you don’t register right now, you’ll miss the boat!
Nếu bạn không đăng ký ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội!
– Common knowledge
Điều ai cũng biết
His family’s story is common knowledge
Ai cũng biết về chuyện nhà anh ấy.
– Once in blue moon
Hiếm khi
I meet him once in a blue moon.
Tôi hiếm khi gặp anh ấy.
– Be all things to all people
Làm vừa ý tất cả mọi người
No one can be all things to all people.
Không ai có thể làm vừa ý tất cả mọi người.
– Cost an arm and a leg
Đắt tiền
This dress costs an arm and a leg.
Chiếc váy rất đắt tiền.
– Pull somebody’s leg
Trêu chọc ai đó
He was just pulling my leg.
Anh ấy chỉ đang trêu chọc tôi.
– Have a heart of gold
Nhân hậu/tốt bụng
She has a heart of gold, she always helps poor people.
Cô ấy là một người tốt bụng, cô luôn giúp đỡ những người nghèo khổ.
– Sick at heart
Không vui/thất vọng
When he lost the prize, his parents were sick at heart.
Khi anh không giành được giải, bố mẹ anh ta rất thất vọng.
– Be in a hurry
Vội vã
Can you wait a minute? I’m in a hurry right now.
Bạn có thể đợi một lúc không? Tôi đang vội.
– cry over spilt milk
tốn thời gian tiếc nuối những gì đã xảy ra
you need to pay more attention instead of crying over split milk.
bạn cần chú ý hơn thay vì hối tiếc và buồn bã về những điều đã xảy ra
– Swing into action
Hành động mau lẹ
The team swung into action as soon as the team leader gave them a sign. Cả đội hành động mau lẹ ngay khi trưởng nhóm ra hiệu cho họ.
– Up one’s alley
Đúng sở thích
This job is up my alley.
Công việc này đúng sở thích của tôi.
– Under the weather
Cảm thấy không khỏe
I couldn’t come to the office yesterday as I felt under the weather. Tôi không thể đến văn phòng ngày hôm qua vì tôi thấy không khỏe.
– Ill feeling
Cảm giác khó chịu/tức giận
I don’t want to fight with him as we would have an ill feeling afterwards. Tôi không muốn cãi nhau với anh ấy vì sau đó chúng tôi sẽ có cảm thấy khó chịu.
– Spare somebody’s feelings
Cẩn thận không làm ai cảm thấy buồn
I kept this secret as I want to spare his feelings
Tôi giữ bí mật này vì tôi không muốn anh ấy buồn
– turn over a new leaf
Thay đổi cách sống để trở thành một người tốt hơn
It’s time for her to turn over a new leaf.
Đã đến lúc cô ấy thay đổi cách sống để trở thành một người tốt hơn.
– be rolling in money
Có nhiều tiền
She just bought a new house, she is rolling in money.
Cô ấy vừa mua một căn nhà mới, cô ấy đang có rất nhiều tiền.
– throw your money around
Tiêu tiền phung phí
She usually throws her money around.
Cô ấy thường tiêu tiền phung phí.
– ahead of time
Sớm hơn mong đợi
She finished her task ahead of time
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình sớm hơn mong đợi.
– At all times
Luôn luôn
I’m able to assist you at all times.
Tôi luôn có thể hỗ trợ bạn.
– At times
Thi thoảng
He is busy at times.
Thi thoảng anh ấy bận rộn.
– have a whale of a time
Có một khoảng thời gian vui vẻ
We had a whale of a time at Da Nang.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ở Đà Nẵng.
– Hit the books
Học hành chăm chỉ/nghiêm túc
We have an exam tomorrow! Let’s hit the books today!
Chúng ta sẽ làm bài thi vào ngày mai! Hãy học hành chăm chỉ thôi!
– Hit the sack
Đi ngủ
I just want to hit the sack at the moment.
Tôi chỉ muốn đi ngủ vào lúc này.
– Blow off steam
Xả hơi/giải tỏa căng thẳng
You should go swimming, this would help you blow off steam
Bạn nên đi bơi, điều này sẽ giúp bạn giải tỏa căng thẳng.
– To go Dutch
Tự thanh toán tiền
We went Dutch, she paid for her drinks, I paid for mine.
Chúng tôi tự thanh toán tiền, cô ấy trả tiền cho đồ uống của mình, tôi trả tiền cho món của tôi.
– get into hot water
Gặp rắc rối
Close friends of mine are getting into hot water so I’m here to help. Những người bạn thân của tôi đang gặp rắc rối nên tôi ở đây để giúp đỡ.
– A cup of tea
Thứ yêu thích
Coffee is not my cup of tea
Cà phê không phải là đồ uống tôi ưa thích.