50 từ vựng chỉ tính cách muốn giỏi tiếng Anh phải biết

Đủ mọi tính nết trên đời luôn nhé:

– creative
/kri(ː)ˈeɪtɪv/
sáng tạo
– gentle
/ˈʤɛntl/
nhẹ nhàng
– kind
/kaɪnd/
tốt bụng
– loyal
/ˈlɔɪəl/
trung thành
– sincere
/sɪnˈsɪə/
chân thành
– wise
/waɪz/
thông thái
– patient
/ˈpeɪʃənt/
kiên nhẫn
– polite
/pəˈlaɪt/
lịch sự
– honest
/ˈɒnɪst/
trung thực
– faithful
/ˈfeɪθfʊl/
chung thủy
– confident
/ˈkɒnfɪdənt/
tự tin
– enthusiastic
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/
hăng hái
– sociable
/ˈsəʊʃəbl/
dễ gần
– hard working
/hɑːd ˈwɜːkɪŋ/
chăm chỉ
– candid /
ˈkændɪd/
vô tư
– assertive
/əˈsɜːtɪv/
quả quyết
– calm
/kɑːm/
điềm đạm
– fearless
/ˈfɪəlɪs/
bạo dạn
– vibrant
/ˈvaɪbrənt/
sôi nổi
– adventurous
/ədˈvɛnʧərəs/
ưa mạo hiểm
– dynamic
/daɪˈnæmɪk/
năng động
– organized
/ˈɔːgənaɪzd/
ngăn nắp
– truthful
/ˈtruːθfʊl/
thật thà
– unkind
/ʌnˈkaɪnd/
xấu xa
– cruel
/krʊəl/
độc ác
– stupid
/ˈstjuːpɪd/
ngốc nghếch
– reckless
/ˈrɛklɪs/
hấp tấp
– selfish
/ˈsɛlfɪʃ/
ích kỷ
– hot-tempered
/hɒt-ˈtɛmpəd/
nóng tính
– stubborn
/ˈstʌbən/
cứng đầu
– lazy
/ˈleɪzi/
lười biếng
– naughty
/ˈnɔːti/
hư đốn
– violent
/ˈvaɪələnt/
hung bạo
– greedy
/ˈgriːdi/
tham lam
– stingy
/ˈstɪnʤi/
keo kiệt
– materialistic
/məˌtɪərɪəˈlɪstɪk/
thực dụng
– grouchy
/ˈɡraʊtʃi/
hay dỗi
– timid
/ˈtɪmɪd/
nhút nhát
– grumpy
/ˈgrʌmpi/
cục cằn
– extravagant
/ɪksˈtrævɪgənt/
hoang phí
– hypocritical
/ˌhɪpəˈkrɪtɪkəl/
đạo đức giả
– impatient
/ɪmˈpeɪʃənt/
thiếu kiên nhẫn
– indecisive
/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/
không quả quyết
– irresponsible
/ˌɪrɪsˈpɒnsəbl/
thiếu trách nhiệm
– nosy
/ˈnəʊzi/
tọc mạch
– oversensitive
/ˌəʊvəˈsɛnsɪtɪv/
quá nhạy cảm
– uncouth
/ʌnˈkuːθ/
thô lỗ, vụng về
– ungrateful
/ʌnˈgreɪtfʊl/
vô ơn
– frivolous
/ˈfrɪvələs/
vô tích sự
– gossipy
/ˈgɒsɪpi/
hay ngồi lê đôi mách
– gullible
/ˈgʌləbl/
khờ dại